car battery
Định nghĩa
Danh từ: car battery (ắc quy ô tô) là một loại bình ắc quy chì-axit được sử dụng trong xe cơ giới. Đây thường là bình ắc quy 12 vôn gồm sáu ngăn, đóng vai trò là trái tim của hệ thống điện trên xe, cung cấp năng lượng để khởi động động cơ và vận hành các thiết bị điện như đèn, radio, và hệ thống đánh lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Ắc quy ô tô đã hết điện, vì vậy tôi cần kích nổ xe.)
- (Bạn nên kiểm tra ắc quy ô tô thường xuyên để đảm bảo nó có đủ điện tích.)
- (Một ắc quy ô tô mới có thể có giá từ một đến hai triệu đồng Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to charge a car battery": sạc ắc quy ô tô.
- I need to charge my car battery overnight because it's low. (Tôi cần sạc ắc quy ô tô của mình qua đêm vì nó yếu.)
- "to replace a car battery": thay ắc quy ô tô.
- The mechanic recommended replacing the car battery after four years of use. (Thợ máy khuyên nên thay ắc quy ô tô sau bốn năm sử dụng.)
- "car battery terminals": các đầu cực của ắc quy ô tô.
- Corrosion on the car battery terminals can cause starting problems. (Sự ăn mòn trên các đầu cực của ắc quy ô tô có thể gây ra vấn đề khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Car battery charger (n): bộ sạc ắc quy ô tô.
- A car battery charger is essential for maintaining battery life. (Bộ sạc ắc quy ô tô rất cần thiết để duy trì tuổi thọ của ắc quy.)
- Car battery tester (n): thiết bị kiểm tra ắc quy ô tô.
- Use a car battery tester to check the voltage. (Sử dụng thiết bị kiểm tra ắc quy ô tô để kiểm tra điện áp.)
- Lead-acid battery (n): ắc quy chì-axit (loại phổ biến nhất của car battery).
- Most car batteries are lead-acid batteries. (Hầu hết các ắc quy ô tô là ắc quy chì-axit.)
Từ đồng nghĩa
- Accumulator (n): bình tích điện (ít dùng hơn, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Automotive battery (n): ắc quy ô tô (cách nói trang trọng hơn).
- Starting battery (n): ắc quy khởi động (nhấn mạnh chức năng khởi động động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To jump-start: kích nổ (xe) bằng ắc quy khác.
- We had to jump-start the car because the car battery was flat. (Chúng tôi phải kích nổ xe vì ắc quy ô tô đã hết điện.)
- To hook up: kết nối (ắc quy).
- Make sure you hook up the car battery correctly to avoid sparks. (Hãy chắc chắn kết nối ắc quy ô tô đúng cách để tránh tia lửa.)
Thành ngữ liên quan
- "Dead as a doornail" (so sánh): chết như ắc quy hết điện (thành ngữ chỉ sự hết hoàn toàn năng lượng).
- After leaving the lights on all night, the car battery was dead as a doornail. (Sau khi để đèn sáng suốt đêm, ắc quy ô tô đã hết sạch điện như một cái đinh chết.)